Tổng hợp dữ liệu Y2026 R0
| Full SN | Ngày lỗi | Model | Ring | Machine | Cause | Defect Type | Lỗi (Mô tả) | Action Plan |
|---|
| Nguyên nhân | Số lượng | Tỷ lệ % | Lũy kế % |
|---|
| Loại lỗi | Số lượng | Tỷ lệ % | Lũy kế % |
|---|
| Loại lỗi |
|---|
| Full SN | Ngày lỗi | Model | Ring | Defect Type | Repair Date | Operator Name | Status | Action |
|---|
| SN | Ngày lỗi | Model | Machine | Defect Type | Repair Date | Operator Name | Status | Action |
|---|
| Full SN | Ngày lỗi | Model | Machine | Defect Type | Repair Date | Operator Name | Status | Action |
|---|
| Tháng → | Thg1 | Thg2 | Thg3 | Thg4 | Thg5 | Thg6 | Thg7 | Thg8 | Thg9 | Thg10 | Thg11 | Thg12 | Cả năm |
|---|